insert_chartThống kê
TỉnhVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8
21
55
51
G.7
350
558
079
G.6
6645
3162
3187
5474
5006
1331
8269
3870
8063
G.5
3940
3903
1609
G.4
48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
G.3
49772
57266
80022
63443
30353
43540
G.2
30287
88816
26125
G.1
87619
74917
91562
ĐB
670271
674308
962541
0123456789
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 05 01, 03, 05, 06, 08 05, 06, 09
1 19 16, 17 10
2 20, 21 22(2), 27 25
3 - 31 33
4 40, 45 43, 49 40, 41, 44
5 50 55, 58 51, 53
6 61, 62, 66 66 62, 63, 69
771, 72, 73, 79(2) 74 70, 72, 79
8 87(2) - 86
9 99 93 -
Vĩnh LongBình DươngTrà VinhĐuôi
20, 40, 50 - 10, 40, 700
21, 61, 71 01, 3141, 511
62, 72 22(2) 62, 722
73 03, 43, 93 33, 53, 633
- 74 444
05, 45 05, 55 05, 255
66 06, 16, 66 06, 866
87(2) 17, 27 -7
-08, 58 -8
19, 79(2), 99 49 09, 69, 799

Thống kê lo gan Miền Nam 16/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
3608/01/2026811
9808/01/2026816
3809/01/2026712
7610/01/2026612
0011/01/2026510
1511/01/2026513
2911/01/2026513
3011/01/2026510
7712/01/2026413
4712/01/2026411

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/01/2026

055 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
424 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
433 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
493 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
513 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
713= Bằng so với 10 lần quay trước
623 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/01/2026

057= Bằng so với 10 lần quay trước
427 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
587 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
666= Bằng so với 10 lần quay trước
036 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
556= Bằng so với 10 lần quay trước
196 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT