insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
51
49
10
G.7
351
171
628
G.6
8233
4464
3206
0798
5723
5359
5882
1991
3997
G.5
9650
7984
9405
G.4
26757
92836
46464
65010
92546
43322
91110
67823
56471
62076
21524
96872
11513
66544
32583
23766
40289
18986
57966
94185
25919
G.3
53457
10465
48010
62218
73418
74374
G.2
95022
02034
21367
G.1
11151
95033
41402
ĐB
113144
744577
561565
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 06 - 02, 05
1 10(2) 10, 13, 18 10, 18, 19
2 22(2) 23(2), 24 28
3 33, 36 33, 34 -
444, 46 44, 49 -
5 50, 51(3), 57(2) 59 -
6 64(2), 65 -65, 66(2), 67
7 - 71(2), 72, 76, 77 74
8 - 84 82, 83, 85, 86, 89
9 - 98 91, 97
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
10(2), 50 10 100
51(3) 71(2) 911
22(2) 72 02, 822
33 13, 23(2), 33 833
44, 64(2) 24, 34, 44, 84 744
65 - 05, 65, 855
06, 36, 46 76 66(2), 866
57(2)77 67, 977
- 18, 98 18, 288
- 49, 59 19, 899

Thống kê lo gan Miền Nam 30/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1519/04/20261113
7023/04/2026710
4023/04/2026713
4125/04/2026511
2925/04/2026513
2025/04/2026510
3826/04/2026412
3726/04/2026413
1626/04/2026411
0027/04/2026310

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 30/04/2026

104 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
054 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
814 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
564 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
333 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
993= Bằng so với 10 lần quay trước
863= Bằng so với 10 lần quay trước
263 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 30/04/2026

917 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
447 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
837 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
647 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
057 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
276 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
816 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT