insert_chartThống kê
TỉnhGia LaiNinh Thuận
G.8
00
50
G.7
524
918
G.6
6000
3666
6844
6029
0203
7031
G.5
1781
4874
G.4
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
G.3
72578
49257
10940
80133
G.2
86309
44008
G.1
85307
88948
ĐB
971731
489158
0123456789
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 00(2), 07(2), 09 03(2), 08
1 13, 16, 18 18, 19
2 24, 26 29
331, 38 31, 33
4 44 40, 45, 48
5 57 50, 53, 58
6 66 -
7 76, 78 74
8 81 81, 84
9 - 93
Gia LaiNinh ThuậnĐuôi
00(2) 40, 500
31, 81 31, 811
- -2
13 03(2), 33, 53, 933
24, 44 74, 844
- 455
16, 26, 66, 76 -6
07(2), 57 -7
18, 38, 78 08, 18, 48, 588
09 19, 299

Thống kê lo gan Miền Trung 27/03/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1417/03/20261018
6019/03/2026814
0219/03/2026816
2119/03/2026816
8319/03/2026815
4320/03/2026716
4120/03/2026716
5620/03/2026713
3421/03/2026614
9521/03/2026614

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 27/03/2026

845 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
815 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
084 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
384 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
714 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 27/03/2026

087 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
317 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
097 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
817= Bằng so với 10 lần quay trước
856 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
926 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
746 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
846 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT