insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
41
06
G.7
769
158
G.6
9875
9476
1087
5030
2678
9339
G.5
3219
1499
G.4
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
G.3
14446
65378
56906
12226
G.2
04957
11152
G.1
38437
71307
ĐB
640801
321282
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
001 06(2), 07(2)
1 19 13
2 25 26
3 34, 37 30, 39
4 41, 46, 48 -
5 50, 57(2) 51, 52, 58
6 64, 69 -
7 75(2), 76, 78 78
8 87 80, 82, 86
9 - 93, 95, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
50 30, 800
01, 41 511
- 52, 822
- 13, 933
34, 64 -4
25, 75(2) 955
46, 76 06(2), 26, 866
37, 57(2), 87 07(2)7
48, 78 58, 788
19, 69 39, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 12/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
3630/12/20251321
5531/12/20251214
3102/01/20261018
7204/01/2026813
4905/01/2026719
1005/01/2026713
1406/01/2026618
0806/01/2026613
2006/01/2026618
2406/01/2026616

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 12/01/2026

384 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
994 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
394 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
754 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
524 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
194 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
134 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 12/01/2026

788 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
527 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
846 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
336 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
376 Giảm 3 lần so với 20 lần quay trước
516 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
396 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT