insert_chartThống kê
TỉnhGia LaiNinh Thuận
G.8
44
73
G.7
330
834
G.6
2099
5431
0118
7624
4739
5009
G.5
8607
0830
G.4
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
G.3
44612
72422
09443
92218
G.2
87128
88745
G.1
18596
89156
ĐB
679434
502112
0123456789
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 07(2), 09 09
1 12, 1812, 18
2 22, 28 24, 26
3 30, 31, 34, 36(2) 30, 34, 39
4 43, 44 41, 42, 43, 45
5 55 56
6 - 62
7 - 72, 73
8 - -
9 92, 96, 99 92, 93
Gia LaiNinh ThuậnĐuôi
30 300
31 411
12, 22, 9212, 42, 62, 72, 922
43 43, 73, 933
34, 44 24, 344
55 455
36(2), 96 26, 566
07(2) -7
18, 28 188
09, 99 09, 399

Thống kê lo gan Miền Trung 20/03/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1007/03/20261313
0010/03/20261015
1611/03/2026920
6912/03/2026818
2312/03/2026812
9414/03/2026614
5915/03/2026512
9515/03/2026514
8615/03/2026513
4716/03/2026412

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 20/03/2026

264 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
584 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
994 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
564 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
834 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
933 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
053= Bằng so với 10 lần quay trước
063 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 20/03/2026

247 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
046 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
586 Giảm 2 lần so với 20 lần quay trước
996 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
736 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
056 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
446 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT