insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
47
64
G.7
277
724
G.6
9055
5934
7928
2548
1784
8781
G.5
0088
3232
G.4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G.3
62991
48429
35330
89107
G.2
52033
74181
G.1
76076
13120
ĐB
568408
218173
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04, 08 03, 05, 06, 07
1 - -
2 28, 29 20, 24, 25
3 33, 34, 37 30, 32
4 47 48
5 55 -
6 - 64
7 76(2), 7773, 78
8 81, 85, 88(2) 80, 81(2), 84
9 91, 96 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 20, 30, 800
81, 91 81(2)1
- 322
33 03, 733
04, 34 24, 64, 844
55, 85 05, 255
76(2), 96 066
37, 47, 77 07, 977
08, 28, 88(2) 48, 788
29 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 16/03/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1007/03/2026913
7208/03/2026813
3108/03/2026818
1409/03/2026718
5109/03/2026721
1909/03/2026715
7009/03/2026713
3910/03/2026620
2610/03/2026613
0010/03/2026615

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/03/2026

045 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
815 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
504 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
734 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
804 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
244 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
593 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/03/2026

659 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
118 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
818 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
057 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
326 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT