insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
35
28
G.7
272
830
G.6
3446
5873
8720
4229
1811
9224
G.5
9738
2205
G.4
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
G.3
38315
48976
88606
88171
G.2
30184
81472
G.1
00755
26730
ĐB
573973
595660
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 03 05(2), 06, 08, 09
1 10, 15, 18 11
2 20 24, 28, 29
3 30, 35, 38(2) 30(2), 34
4 46, 48 -
5 55 54, 59
6 -60
7 72, 73(2), 76 70, 71, 72
8 84 -
9 99 -
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
10, 20, 30 30(2), 60, 700
- 11, 711
72 722
03, 73(2) -3
84 24, 34, 544
15, 35, 55 05(2)5
46, 76 066
- -7
18, 38(2), 48 08, 288
99 09, 29, 599

Thống kê lo gan Miền Trung 22/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
4112/04/20261016
5113/04/2026921
1213/04/2026914
6114/04/2026814
5616/04/2026613
2317/04/2026512
1417/04/2026518
3217/04/2026516
0717/04/2026518
9118/04/2026414

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 22/04/2026

736 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
725 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
455 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
024= Bằng so với 10 lần quay trước
544 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
013 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
673= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 22/04/2026

7310 Tăng 9 lần so với 20 lần quay trước
028 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
676= Bằng so với 10 lần quay trước
346 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
726 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
806 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
066 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
526 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT