insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
04
79
G.7
222
673
G.6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G.5
0183
1081
G.4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G.3
44669
55177
55824
61599
G.2
24624
51983
G.1
46467
24552
ĐB
541284
844398
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 - 13
2 22(2), 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49 -
5 - 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 - 95, 98, 99
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
- 800
01 21, 811
02, 22(2) 02, 52, 622
33, 73, 83 13, 73, 833
04, 24, 84 24, 344
45 85, 955
- -6
27, 67, 77, 87 -7
- 78, 988
39, 49, 69 59, 79, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 21/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1806/04/20261518
4112/04/2026916
6013/04/2026814
1213/04/2026814
5113/04/2026821
6114/04/2026714
1115/04/2026616
5616/04/2026513
2016/04/2026518
3016/04/2026514

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 21/04/2026

736 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
455 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
024= Bằng so với 10 lần quay trước
593 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
343 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
493= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 21/04/2026

739 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
028 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
807 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
526 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
136 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
836 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
066 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT