insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
48
31
G.7
712
102
G.6
8148
4568
8934
1272
8829
4275
G.5
2414
8217
G.4
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G.3
81293
54219
75137
99156
G.2
63677
20627
G.1
13561
60376
ĐB
524027
459483
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 02 02
1 12, 14, 19 13, 17
227, 28 27, 29
3 34 31, 37
4 48(2) 45
5 - 56, 57
6 61, 65, 68 61
7 73, 77 71, 72, 75, 76
8 8383, 85, 88
9 91, 93, 99 -
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
- -0
61, 91 31, 61, 711
02, 12 02, 722
73, 83, 93 13, 833
14, 34 -4
65 45, 75, 855
- 56, 766
27, 77 17, 27, 37, 577
28, 48(2), 68 888
19, 99 299

Thống kê lo gan Miền Trung 17/03/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1007/03/20261013
5109/03/2026821
7009/03/2026813
0010/03/2026715
3910/03/2026720
2610/03/2026713
6211/03/2026616
1611/03/2026620
1512/03/2026516
4912/03/2026519

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 17/03/2026

915 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
735 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
045 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
294 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
814= Bằng so với 10 lần quay trước
454 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
533 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
323= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 17/03/2026

818 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
658 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
118 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
057 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
737 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
046 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
326 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT