insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
02
68
G.7
520
097
G.6
4340
9796
9082
0665
9130
2616
G.5
8317
9569
G.4
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
G.3
00408
36509
44401
98947
G.2
51530
72294
G.1
79985
27660
ĐB
271506
242897
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 02, 06, 08, 09 01(2), 04(2), 06
1 10, 17 16
2 20, 21 -
3 30, 35 30
4 40, 45, 47 47, 48
5 - -
6 66 60, 65, 68, 69
7 - 77
8 82, 85 -
9 92, 96 93, 94, 97(2)
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
10, 20, 30, 40 30, 600
21 01(2)1
02, 82, 92 -2
- 933
- 04(2), 944
35, 45, 85 655
06, 66, 96 06, 166
17, 47 47, 77, 97(2)7
08 48, 688
09 699

Thống kê lo gan Miền Trung 28/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1213/04/20261514
7419/04/2026915
8820/04/2026814
7921/04/2026716
1522/04/2026616
2922/04/2026617
1122/04/2026616
7623/04/2026516
7823/04/2026514
5323/04/2026513

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 28/04/2026

306 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
825 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
665 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
714 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
063 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
623 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 28/04/2026

308 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
827 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
547 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
456 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
806= Bằng so với 10 lần quay trước
726 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT