insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
98
71
G.7
709
139
G.6
9856
5874
9028
5990
2962
1373
G.5
1787
3374
G.4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
G.3
12154
42265
15469
66303
G.2
83214
18358
G.1
21434
49268
ĐB
761468
258493
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 09 03
1 14 -
2 28 27
3 34 39
4 49 43
5 54, 56, 58 58
6 65, 68 62, 68(2), 69
7 71, 74, 78 71(2), 73, 74
8 80, 83, 87 86
9 98 90, 93, 95, 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
80 900
01, 71 71(2)1
- 622
83 03, 43, 73, 933
14, 34, 54, 74 744
65 955
56 86, 966
87 277
28, 58, 68, 78, 98 58, 68(2)8
09, 49 39, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 16/02/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
7605/02/20261116
9105/02/20261114
6006/02/20261014
9408/02/2026814
7909/02/2026716
0211/02/2026516
4711/02/2026512
5711/02/2026512
3511/02/2026519
1512/02/2026416

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/02/2026

716 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
545 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
745 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
785 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
434 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
724 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
693 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/02/2026

749 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
547 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
907 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
717 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
376 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
726 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
926 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT