insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
90
92
G.7
816
334
G.6
9613
1009
4055
8570
6420
5510
G.5
9224
1436
G.4
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
G.3
03575
85066
41132
95816
G.2
85843
27981
G.1
94413
12423
ĐB
626790
291869
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 09 -
1 13(2), 16 10, 16
2 24 20, 21, 23(2)
3 - 32, 34, 36
4 41, 43 41, 46
5 54, 55 55
6 6669
7 75(2), 76 70, 79
8 88 81
990(2), 92, 97 92, 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
90(2) 10, 20, 700
41 21, 41, 811
92 32, 922
13(2), 43 23(2)3
24, 54 344
55, 75(2) 555
16, 66, 76 16, 36, 46, 966
97 -7
88 -8
0969, 799

Thống kê lo gan Miền Trung 21/09/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
4210/09/20261112
2712/09/2026915
8213/09/2026818
1414/09/2026718
2915/09/2026617
5316/09/2026513
5716/09/2026512
5816/09/2026515
8416/09/2026516
9916/09/2026513

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 21/09/2026

555 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
404 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
133 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
123 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
193 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
923 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
803 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 21/09/2026

547 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
067 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
116 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
456 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
816 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
016 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
946= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT