insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
75
05
79
G.7
612
253
173
G.6
1144
0643
0635
3594
5502
7298
6372
8655
9959
G.5
4939
6198
6100
G.4
62946
24542
49681
28319
05716
63438
41193
06459
07738
43676
43210
71246
32048
15165
59072
44530
66184
43761
62390
22860
61167
G.3
89821
68768
92510
88691
28627
24439
G.2
12557
59626
35983
G.1
04418
66228
89952
ĐB
889572
016849
916634
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 - 02, 05 00
1 12, 16, 18, 19 10(2) -
2 21 26, 28 27
3 35, 38, 39 38 30, 34, 39
4 42, 43, 44, 46 46, 48, 49 -
5 57 53, 59 52, 55, 59
6 68 65 60, 61, 67
772, 75 76 72(2), 73, 79
8 81 - 83, 84
9 93 91, 94, 98(2) 90
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
- 10(2) 00, 30, 60, 900
21, 81 91 611
12, 42, 72 02 52, 72(2)2
43, 93 53 73, 833
44 9434, 844
35, 75 05, 65 555
16, 46 26, 46, 76 -6
57 - 27, 677
18, 38, 68 28, 38, 48, 98(2) -8
19, 3949, 59 39, 59, 799

Thống kê lo gan Miền Trung 16/04/2023

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
2905/04/20231110
1706/04/20231015
3107/04/202399
2008/04/2023813
2408/04/2023813
6408/04/2023815
7408/04/2023815
1409/04/2023718
4110/04/2023614
3210/04/2023615

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/04/2023

445 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
434 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
024 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
014 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
543= Bằng so với 10 lần quay trước
233 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/04/2023

266 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
026= Bằng so với 10 lần quay trước
436 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
386 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
016 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
546 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT