insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
03
35
G.7
905
282
G.6
7401
5702
3702
8760
7531
8069
G.5
2346
6294
G.4
62650
59198
89590
63514
23594
50705
18804
78925
56799
77141
95736
87780
48859
28490
G.3
31080
04540
84183
34077
G.2
80100
65582
G.1
04271
84701
ĐB
626057
206574
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 00, 01, 02(2), 03, 04, 05(2) 01
1 14 -
2 - 25
3 - 31, 35, 36
4 40, 46 41
5 50, 57 59
6 - 60, 69
7 7174, 77
8 80 80, 82(2), 83
9 90, 94, 98 90, 94, 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
00, 40, 50, 80, 90 60, 80, 900
01, 71 01, 31, 411
02(2) 82(2)2
03 833
04, 14, 9474, 944
05(2) 25, 355
46 366
57 777
98 -8
- 59, 69, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 26/04/2023

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1517/04/2023915
5818/04/2023815
7920/04/2023616
7520/04/2023615
6120/04/2023614
4320/04/2023612
9620/04/2023615
5120/04/2023621
5521/04/2023512
0721/04/2023511

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 26/04/2023

995 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
904 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
464 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
014 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
274 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
414= Bằng so với 10 lần quay trước
944 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
833= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 26/04/2023

418 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
997 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
947 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
907 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
317 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
236 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
836 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT