insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
81
00
G.7
345
369
G.6
7632
9911
2963
6141
8547
8044
G.5
8088
4439
G.4
58960
58990
83991
71778
03822
49593
03681
00663
07406
84268
36147
68656
90552
56972
G.3
40923
34029
18723
61884
G.2
19209
19773
G.1
40542
02976
ĐB
505527
603146
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 09 00, 06
1 11 -
2 22, 23, 27, 29 23
3 32 39
4 42, 45 41, 44, 46, 47(2)
5 - 52, 56
6 60, 63 63, 68, 69
7 78 72, 73, 76
8 81(2), 88 84
9 90, 91, 93 -
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
60, 90 000
11, 81(2), 91 411
22, 32, 42 52, 722
23, 63, 93 23, 63, 733
- 44, 844
45 -5
- 06, 46, 56, 766
27 47(2)7
78, 88 688
09, 29 39, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 25/04/2023

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
4015/04/20231017
3517/04/2023813
1517/04/2023815
5818/04/2023715
0419/04/2023616
7520/04/2023515
6120/04/2023514
7920/04/2023516
5020/04/2023514
5120/04/2023521

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 25/04/2023

734 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
204 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
994 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
274 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
234 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
244 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
654 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
093 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 25/04/2023

418 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
847 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
176 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
206 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
996 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
236 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT