insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
00
66
G.7
558
860
G.6
5371
4295
2961
8784
1048
9550
G.5
1974
7279
G.4
35416
51160
57667
06696
75824
39481
68175
43558
49972
71586
03493
27451
77136
84288
G.3
34807
10566
01014
02284
G.2
56443
50360
G.1
83177
64217
ĐB
332141
729614
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 00, 07 -
1 1614(2), 17
2 24 -
3 - 36
441, 43 48
5 58 50, 51, 58
6 60, 61, 66, 67 60(2), 66
7 71, 74, 75, 77 72, 79
8 81 84(2), 86, 88
9 95, 96 93
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
00, 60 50, 60(2)0
41, 61, 71, 81 511
- 722
43 933
24, 7414(2), 84(2)4
75, 95 -5
16, 66, 96 36, 66, 866
07, 67, 77 177
58 48, 58, 888
- 799

Thống kê lo gan Miền Trung 18/04/2023

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
2905/04/20231310
3107/04/2023119
6408/04/20231015
3210/04/2023815
6911/04/2023718
5612/04/2023613
9212/04/2023612
8912/04/2023612
1313/04/2023514
4713/04/2023512

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 18/04/2023

444 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
354 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
164 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
014 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
584 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
713 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 18/04/2023

057 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
517 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
446 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
016 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
436 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
306 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT