insert_chartThống kê
TỉnhPhú YênThừa Thiên Huế
G.8
24
23
G.7
514
736
G.6
1033
7474
2024
5490
1136
4990
G.5
5159
2641
G.4
71742
64583
84592
34194
67525
51031
96918
27452
63586
06423
08701
10565
67937
99970
G.3
99176
07792
86130
97927
G.2
19980
78169
G.1
59719
80186
ĐB
345966
871617
0123456789
ĐầuPhú YênThừa Thiên Huế
0 - 01
1 14, 18, 1917
2 24(2), 25 23(2), 27
3 31, 33 30, 36(2), 37
4 42 41
5 59 52
666 65, 69
7 74, 76 70
8 80, 83 86(2)
9 92(2), 94 90(2)
Phú YênThừa Thiên HuếĐuôi
80 30, 70, 90(2)0
31 01, 411
42, 92(2) 522
33, 83 23(2)3
14, 24(2), 74, 94 -4
25 655
66, 76 36(2), 86(2)6
-17, 27, 377
18 -8
19, 59 699

Thống kê lo gan Miền Trung 24/04/2023

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
3210/04/20231415
4015/04/2023917
1115/04/2023915
3517/04/2023713
1517/04/2023715
0617/04/2023714
5818/04/2023615
0018/04/2023615
7218/04/2023610
0419/04/2023516

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 24/04/2023

994 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
244 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
414 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
204 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
654 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
734 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
143 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 24/04/2023

837 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
247 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
847 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
737 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
417 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
206 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
316 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
176 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT